Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51241 |
Họ tên:
Vũ Xuân Quang
Ngày sinh: 12/06/1981 CMND: 212***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật DCTGT - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51242 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 033******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 51243 |
Họ tên:
Trần Hữu Sáng
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 040******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51244 |
Họ tên:
Trần Đức Tài
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 030******788 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51245 |
Họ tên:
Đặng Anh Tiến
Ngày sinh: 31/08/1986 Thẻ căn cước: 038******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51246 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51247 |
Họ tên:
Vũ Đức Vương
Ngày sinh: 11/05/1996 Thẻ căn cước: 031******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51248 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 031******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51249 |
Họ tên:
Phạm Văn Thi
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51250 |
Họ tên:
Vũ Minh Thế
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51251 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng Nhân
Ngày sinh: 17/10/1992 CMND: 197***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51252 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 13/04/1993 CMND: 173***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51253 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Hưng
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 042******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51254 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quý
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 038******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51255 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 24/11/1972 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51256 |
Họ tên:
Đinh Văn Biên
Ngày sinh: 01/12/1975 CMND: 125***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51257 |
Họ tên:
Võ Tá Thiết
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 042******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51258 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 040******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51259 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Linh_Thu hồi theo QĐ số 07/QĐ-HCTNVN-TTĐTDNNVN ngày 01/2/2024 của Hội cấp thoát nước Việt Nam
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 042******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51260 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 31/10/1985 Thẻ căn cước: 025******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Cầu - Đường |
|
