Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51221 |
Họ tên:
Đặng Công Danh
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 054******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 51222 |
Họ tên:
Bùi Quốc Nhật
Ngày sinh: 28/11/1986 Thẻ căn cước: 077******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 51223 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 27/04/1990 Thẻ căn cước: 083******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 51224 |
Họ tên:
Đinh Khắc Nam
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 031******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 51225 |
Họ tên:
Võ Mạnh Hồi
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 052******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51226 |
Họ tên:
Lê Thanh Huy
Ngày sinh: 08/08/1974 Thẻ căn cước: 052******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 51227 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 052******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51228 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Đạt
Ngày sinh: 23/06/1984 Thẻ căn cước: 052******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 51229 |
Họ tên:
Đinh Văn Thuần
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 186***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 51230 |
Họ tên:
Đặng Thiên Tiến
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 051******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51231 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đạo
Ngày sinh: 06/04/1993 Thẻ căn cước: 051******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 51232 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 051******720 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51233 |
Họ tên:
Võ Văn Có
Ngày sinh: 31/12/1968 Thẻ căn cước: 051******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51234 |
Họ tên:
Phạm Thiên Hoàng
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 212***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51235 |
Họ tên:
Bạch Thiện Trình
Ngày sinh: 30/12/1989 Thẻ căn cước: 051******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51236 |
Họ tên:
Bùi Trần Ái Nhi
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 051******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51237 |
Họ tên:
Phạm Đông Thinh
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 212***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51238 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thủy
Ngày sinh: 16/03/1966 Thẻ căn cước: 051******331 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 51239 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đỉnh
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 051******131 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 51240 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 212***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
