Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51201 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 038******449 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51202 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 211***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51203 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuận
Ngày sinh: 03/12/1987 CMND: 341***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51204 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nhựt
Ngày sinh: 30/01/1994 Thẻ căn cước: 056******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51205 |
Họ tên:
Trần Minh Sơn
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 056******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51206 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Việt
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 038******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51207 |
Họ tên:
Trương Kim Hải
Ngày sinh: 18/05/1966 Thẻ căn cước: 048******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51208 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 040******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51209 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51210 |
Họ tên:
Dương Đình Hùng
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 038******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51211 |
Họ tên:
Võ Quốc Việt
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 052******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 51212 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Tịnh
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 212***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 51213 |
Họ tên:
Đào Minh Sâm
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 083******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51214 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 045******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51215 |
Họ tên:
Phan Trung Đoạn
Ngày sinh: 12/03/1982 CMND: 311***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51216 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 25/03/1992 Thẻ căn cước: 066******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51217 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 09/01/1980 Thẻ căn cước: 034******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51218 |
Họ tên:
Mai Công Thành
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 038******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTXD- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51219 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Phú
Ngày sinh: 07/11/1988 CMND: 301***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51220 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tạo
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 042******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
