Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51181 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 045******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 51182 |
Họ tên:
Phan Văn Tư
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 197***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 51183 |
Họ tên:
Phan Ngọc Linh
Ngày sinh: 03/06/1982 Thẻ căn cước: 044******598 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 51184 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tú
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 045******197 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 51185 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 045******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51186 |
Họ tên:
Văn Đức Huy
Ngày sinh: 18/08/1979 CMND: 197***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51187 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 16/03/1972 Thẻ căn cước: 045******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 51188 |
Họ tên:
Trần Quỳnh
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 045******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51189 |
Họ tên:
Hồ Thị Kim Liên
Ngày sinh: 29/06/1978 Thẻ căn cước: 045******485 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 51190 |
Họ tên:
Lê Văn Tư
Ngày sinh: 25/05/1974 Thẻ căn cước: 045******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước; Thạc sĩ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 51191 |
Họ tên:
Trần Văn Hợi
Ngày sinh: 13/06/1971 Thẻ căn cước: 045******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51192 |
Họ tên:
Võ Văn Toàn
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 049******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 51193 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khanh
Ngày sinh: 01/02/1995 CMND: 201***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 51194 |
Họ tên:
Hà Phước Tâm
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 049******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51195 |
Họ tên:
Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 27/02/1992 Thẻ căn cước: 058******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51196 |
Họ tên:
Lê Hưng Viễn
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 054******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51197 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 074******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51198 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Nga
Ngày sinh: 22/06/1983 Thẻ căn cước: 051******684 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 51199 |
Họ tên:
Trịnh Thúc Đức
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 042******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51200 |
Họ tên:
Lê Đăng Dương
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 038******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
