Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5101 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ninh
Ngày sinh: 27/03/1998 Thẻ căn cước: 024******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 5102 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 18/11/1979 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường ngành công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 5103 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thu
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 5104 |
Họ tên:
Trương Duy Trọng
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 006******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 5105 |
Họ tên:
Vũ Hải Đăng
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 025******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy Xây dựng ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 5106 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 031******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5107 |
Họ tên:
Phạm Đức Cường
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 040******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5108 |
Họ tên:
Phạm Tuyết Trinh
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 037******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5109 |
Họ tên:
Tạ Quang Vĩnh
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5110 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Tùng Lĩnh
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 094******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5111 |
Họ tên:
Dương Thị Trúc Đào
Ngày sinh: 15/08/2000 Thẻ căn cước: 089******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5112 |
Họ tên:
Hồ Trung Hạo
Ngày sinh: 21/08/1995 Thẻ căn cước: 086******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5113 |
Họ tên:
Đinh Văn Vũ
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 084******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5114 |
Họ tên:
Lê Quang Vịnh
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 095******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5115 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 19/01/1979 Thẻ căn cước: 087******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điiện tử (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5116 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Em
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 087******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5117 |
Họ tên:
Trần Quốc Vũ
Ngày sinh: 13/06/1995 Thẻ căn cước: 086******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5118 |
Họ tên:
Lê Minh Hảo
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 094******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5119 |
Họ tên:
Trần Lê Pháp
Ngày sinh: 16/11/1998 Thẻ căn cước: 079******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 5120 |
Họ tên:
Bùi Trường Thịnh
Ngày sinh: 25/09/1993 Thẻ căn cước: 040******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
