Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5101 |
Họ tên:
Mai Cao Kiệt
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 077******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5102 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 079******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5103 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quân
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 044******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5104 |
Họ tên:
Vũ Quý Trường
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 042******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 5105 |
Họ tên:
Phạm Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 079******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5106 |
Họ tên:
Huỳnh Như Phương
Ngày sinh: 08/04/1978 Thẻ căn cước: 080******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 5107 |
Họ tên:
Phan Khắc An Ninh
Ngày sinh: 31/08/1992 Thẻ căn cước: 072******317 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5108 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trung
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 075******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 5109 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 056******404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5110 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàn
Ngày sinh: 18/05/1976 Thẻ căn cước: 035******366 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 5111 |
Họ tên:
Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 26/08/1997 Thẻ căn cước: 064******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5112 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/09/1963 Thẻ căn cước: 042******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5113 |
Họ tên:
Thân Văn Đồng
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 042******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5114 |
Họ tên:
Ưng Ngọc Triều
Ngày sinh: 28/10/1991 Thẻ căn cước: 083******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5115 |
Họ tên:
Phan Quang Hiếu Nhân
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 051******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 036******962 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5117 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 079******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5118 |
Họ tên:
Lê Anh Hùng
Ngày sinh: 14/02/1977 Thẻ căn cước: 044******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 5119 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Trông
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 049******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5120 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 25/01/1992 Thẻ căn cước: 045******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
