Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51161 |
Họ tên:
Đặng Xuân Cường
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 205***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 51162 |
Họ tên:
Trần Bá Khánh
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 040******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51163 |
Họ tên:
Lâm Thành Thùy
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 049******937 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51164 |
Họ tên:
Huỳnh Công Anh
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 049******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51165 |
Họ tên:
Lưu Văn Chiến
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 049******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51166 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tây
Ngày sinh: 02/03/1990 CMND: 205***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51167 |
Họ tên:
Đoàn Minh Trọng
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 212***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 51168 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Trang
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 033******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 51169 |
Họ tên:
Vũ Quốc Khánh
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 036******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51170 |
Họ tên:
Võ Trung Thành
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 040******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51171 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 22/11/1981 Thẻ căn cước: 048******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51172 |
Họ tên:
Võ Hoàng Đăng Khôi
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 049******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51173 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 049******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51174 |
Họ tên:
Đoàn Văn Trường
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 049******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51175 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 31/07/1996 CMND: 113***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thật cơ khí |
|
||||||||||||
| 51176 |
Họ tên:
Đỗ Minh Cường
Ngày sinh: 02/07/1993 Thẻ căn cước: 051******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51177 |
Họ tên:
Phạm Văn Truyền
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 040******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51178 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 201***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 51179 |
Họ tên:
Lê Đình Sương
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 049******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51180 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Nhung
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 045******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
