Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51141 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 205***614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 51142 |
Họ tên:
Bùi Văn Hải
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 030******132 Trình độ chuyên môn: Cử nhân SPKT ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51143 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Viên
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 051******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51144 |
Họ tên:
Phạm Đình Thông
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 040******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 51145 |
Họ tên:
Trần Vũ Hoàng
Ngày sinh: 06/06/1989 CMND: 194***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51146 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 15/09/1972 CMND: 201***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51147 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 049******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 51148 |
Họ tên:
Phùng Xuân Hưng
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 049******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51149 |
Họ tên:
Hà Văn Lanh
Ngày sinh: 10/03/1991 CMND: 221***575 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bế
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 225***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51151 |
Họ tên:
Phạm Anh Phúc
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 049******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 51152 |
Họ tên:
Lê Thanh An
Ngày sinh: 23/07/1997 Thẻ căn cước: 049******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạo
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 183***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51154 |
Họ tên:
Lê Tịnh Thiên Hoàng
Ngày sinh: 22/02/1992 CMND: 241***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51155 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Công Trà
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 049******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51156 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Đình Thương
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 049******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51157 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 048******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51158 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Vũ
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 056******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51159 |
Họ tên:
Lê Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 221***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51160 |
Họ tên:
Võ Văn Hiểu
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 054******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
