Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51121 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 25/01/1969 CMND: 201***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 51122 |
Họ tên:
Trương Anh
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 049******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 51123 |
Họ tên:
Trần Văn Tường
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 046******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51124 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tường Quang
Ngày sinh: 04/11/1994 CMND: 205***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 51125 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 049******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51126 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tĩnh
Ngày sinh: 03/01/1990 Thẻ căn cước: 049******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51127 |
Họ tên:
Phan Thành Phát
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 049******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51128 |
Họ tên:
Bùi Văn Phong
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 049******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51129 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 034******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51130 |
Họ tên:
Lê Phước Thông
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 049******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51131 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy Vy
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 048******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51132 |
Họ tên:
Võ Viết Lâm
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 045******387 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51133 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 049******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 51134 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 049******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51135 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 048******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51136 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 13/01/1990 CMND: 205***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51137 |
Họ tên:
Đặng Đình Dũng
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 048******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51138 |
Họ tên:
Kiều Xuân Hùng
Ngày sinh: 21/10/1977 Thẻ căn cước: 056******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ & Quản lý môi trường; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51139 |
Họ tên:
Chu Thành Nguyên
Ngày sinh: 24/11/1976 Thẻ căn cước: 054******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51140 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 042******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
