Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51081 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thao
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51082 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 042******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51083 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 13/11/1995 CMND: 142***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51084 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 024******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51085 |
Họ tên:
Cấn Mạnh Quỳnh
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51086 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 10/02/1969 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51087 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 034******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 51088 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Trường
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 025******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 51089 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 12/11/1969 Thẻ căn cước: 037******224 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51090 |
Họ tên:
Khổng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 034******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 51091 |
Họ tên:
Trần Văn Biên
Ngày sinh: 30/11/1985 Thẻ căn cước: 022******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51092 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 034******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toán
Ngày sinh: 03/10/1978 Thẻ căn cước: 033******518 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 51094 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 034******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51095 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Pháp
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 040******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 51097 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trung
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51098 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cánh
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 035******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51099 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Triển
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51100 |
Họ tên:
Trương Viết Tiến
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 044******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ; Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
