Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51061 |
Họ tên:
Phan Quang Nhật Tân
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 048******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51062 |
Họ tên:
Trần Văn Thấn
Ngày sinh: 13/07/1975 Thẻ căn cước: 030******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 51063 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khanh
Ngày sinh: 26/04/1989 Thẻ căn cước: 051******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51064 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Thế Long
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 049******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 51065 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/07/1990 CMND: 186***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51066 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Danh
Ngày sinh: 11/10/1987 CMND: 211***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 51067 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm_Thu hồi theo QĐ số 06/QĐ-HCTNVN-TTĐTDNNVN ngày 01/2/2024 của Hội cấp thoát nước Việt Nam
Ngày sinh: 30/11/1974 CMND: 205***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 51068 |
Họ tên:
Trần Thái Bình
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 051******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51069 |
Họ tên:
Phan Ngọc Tiên
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51070 |
Họ tên:
Phạm Văn Đình Cần
Ngày sinh: 28/11/1993 Thẻ căn cước: 056******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 51071 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 13/05/1983 Thẻ căn cước: 052******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51072 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 048******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51073 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 049******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 049******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51075 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 01/10/1980 CMND: 212***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51076 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Mỹ
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 049******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông; Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 51077 |
Họ tên:
Lưu Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 21/05/1995 CMND: 225***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51078 |
Họ tên:
Hồ Thanh Bình
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 046******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 51079 |
Họ tên:
Dương Đức Thành
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 205***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51080 |
Họ tên:
Dương Quỳnh Vũ
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 046******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
