Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51041 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 08/12/1987 CMND: 186***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 51042 |
Họ tên:
Đặng Quốc Duy
Ngày sinh: 10/08/1976 Thẻ căn cước: 046******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 51043 |
Họ tên:
Phan Minh Nhựt
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 079******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 51044 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Tuyến
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 058******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51045 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1972 Thẻ căn cước: 056******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51046 |
Họ tên:
Lê Văn Ba
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 054******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51047 |
Họ tên:
Võ Tấn Triều
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 051******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51048 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Đại Nhân
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 049******937 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 51049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 052******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51050 |
Họ tên:
Đặng Văn Phái
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 064******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 51051 |
Họ tên:
Lê Chí Thanh
Ngày sinh: 02/12/1974 Thẻ căn cước: 044******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51052 |
Họ tên:
Châu Thái Hưng
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 064******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51053 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phuơng
Ngày sinh: 17/05/1972 Thẻ căn cước: 064******169 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 51054 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quang Vinh
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 201***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 51055 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 049******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51056 |
Họ tên:
Vũ Văn Dân
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 036******453 Trình độ chuyên môn: KS Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51057 |
Họ tên:
Lê Kim Long
Ngày sinh: 04/05/1979 CMND: 201***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 51058 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Tùng
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 049******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51059 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lĩnh
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 049******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51060 |
Họ tên:
Võ Quốc Huy
Ngày sinh: 09/11/1980 CMND: 201***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
