Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51021 |
Họ tên:
Bùi Minh Thuấn
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 086******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51022 |
Họ tên:
Lê Hồng Hải
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 040******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 51023 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đăng
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 048******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 51024 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 19/09/1975 Thẻ căn cước: 031******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 51025 |
Họ tên:
Trần Văn Thuyết
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 091******251 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư dầu khí địa chất môi trường |
|
||||||||||||
| 51026 |
Họ tên:
Huỳnh Như Minh
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 272***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51027 |
Họ tên:
Trần Văn Giao
Ngày sinh: 14/03/1982 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 51028 |
Họ tên:
Bùi Đắc Duy
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 052******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51029 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Hoàng Linh
Ngày sinh: 08/11/1985 Thẻ căn cước: 079******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 51030 |
Họ tên:
Châu Trọng Quốc Huy
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 079******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 51031 |
Họ tên:
Võ Đại Thiên
Ngày sinh: 18/01/1978 Thẻ căn cước: 046******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 51032 |
Họ tên:
Lê Văn Hanh
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 038******567 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 51033 |
Họ tên:
Đinh Đức Triệu
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 049******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 052******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51035 |
Họ tên:
Trương Kim Hằng
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 052******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 51036 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 056******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 51037 |
Họ tên:
Lê Trọng Phước
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 056******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 51038 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 049******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 51039 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Văn
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 079******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 51040 |
Họ tên:
Kiều Thái Công
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 022******508 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
