Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 51001 |
Họ tên:
Vũ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 034******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 51002 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thạch
Ngày sinh: 21/08/1977 Thẻ căn cước: 020******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 51003 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH MINH VŨ
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 068******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51004 |
Họ tên:
TRƯƠNG THANH HÒA
Ngày sinh: 17/04/1996 Thẻ căn cước: 052******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51005 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHUẾ
Ngày sinh: 02/10/1963 Thẻ căn cước: 040******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 51006 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO HOÀNG
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 068******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 51007 |
Họ tên:
HUỲNH NGUYỄN HUYỀN TRÂN
Ngày sinh: 15/04/1974 Thẻ căn cước: 089******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51008 |
Họ tên:
QUÁCH HOÀNG HIỆP
Ngày sinh: 28/04/1994 Thẻ căn cước: 082******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 51009 |
Họ tên:
Bùi Quang Thành
Ngày sinh: 18/11/1976 Thẻ căn cước: 038******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 51010 |
Họ tên:
Đặng Chiến Thắng
Ngày sinh: 04/01/1974 Thẻ căn cước: 027******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử ngành điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 51011 |
Họ tên:
Phan Minh Hiền
Ngày sinh: 02/01/1992 Thẻ căn cước: 082******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51012 |
Họ tên:
Khiếu Xuân Khánh
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 034******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51013 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhi
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 052******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 51014 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 049******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51015 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 040******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51016 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 030******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 51017 |
Họ tên:
Cao Mạnh Phát
Ngày sinh: 12/03/1983 CMND: 331***950 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 51018 |
Họ tên:
Mai Phước Đức
Ngày sinh: 29/08/1978 CMND: 025***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 51019 |
Họ tên:
Hứa Hồng Phú
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 096******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 51020 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 23/03/1979 Thẻ căn cước: 046******349 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
