Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50981 |
Họ tên:
Đặng Dung
Ngày sinh: 27/12/1987 Thẻ căn cước: 048******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50982 |
Họ tên:
Ngô Tất Lập
Ngày sinh: 26/03/1975 Thẻ căn cước: 048******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50983 |
Họ tên:
Ngô Đình Lành
Ngày sinh: 16/05/1976 Thẻ căn cước: 049******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50984 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Việt
Ngày sinh: 01/02/1987 CMND: 205***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 50985 |
Họ tên:
Nguyễn Hoà
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 201***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50986 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thu
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 086******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 50987 |
Họ tên:
Đặng Văn Tâm
Ngày sinh: 05/09/1987 CMND: 025***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50988 |
Họ tên:
Trần Phước Lộc
Ngày sinh: 16/06/1994 CMND: 273***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 077******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thơ
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 121***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50991 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tâm
Ngày sinh: 04/07/1982 CMND: 272***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 50992 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Nhân
Ngày sinh: 01/04/1994 Thẻ căn cước: 033******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 50993 |
Họ tên:
Đỗ Trường Phương Hải
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 075******114 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50994 |
Họ tên:
Đỗ Trường Phương Hùng
Ngày sinh: 27/04/1992 Thẻ căn cước: 075******574 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50995 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/10/1993 CMND: 273***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50996 |
Họ tên:
Phạm Minh Quang
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 077******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50997 |
Họ tên:
Vũ Đình Hậu
Ngày sinh: 29/11/1979 CMND: 273***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 50998 |
Họ tên:
Phạm Đình Khôi
Ngày sinh: 20/04/1973 Thẻ căn cước: 020******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư |
|
||||||||||||
| 50999 |
Họ tên:
Phạm Văn Quýnh
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 027******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 51000 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tân
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 024******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
