Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Văn
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 026******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5082 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 09/08/1992 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5083 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 06/11/2000 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5084 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 036******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5085 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 026******740 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 5086 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 29/07/1995 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 038******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 5088 |
Họ tên:
Vũ Xuân Công
Ngày sinh: 18/02/1992 Thẻ căn cước: 034******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 5089 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5090 |
Họ tên:
Trần Trọng Năm
Ngày sinh: 31/01/2001 Thẻ căn cước: 027******931 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 5091 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 038******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5092 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 036******066 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 5093 |
Họ tên:
Đào Duy Thanh
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 034******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 5094 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 5095 |
Họ tên:
Hà Minh Cường
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 015******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 5096 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Giang
Ngày sinh: 18/05/1987 Thẻ căn cước: 011******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 5097 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 26/11/1999 Thẻ căn cước: 034******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5098 |
Họ tên:
Nguyễn Long Thành
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Cơ Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5099 |
Họ tên:
Lê Tiến Khoa
Ngày sinh: 17/12/1980 Thẻ căn cước: 038******619 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẵng Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5100 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tuân
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 034******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
