Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5081 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/09/2001 Thẻ căn cước: 079******932 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5082 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5083 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nguyên Hạnh
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 056******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5084 |
Họ tên:
Võ Hùng Dũng
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 080******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5085 |
Họ tên:
Võ Đình Tâm
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 060******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5086 |
Họ tên:
Lâm Đoàn Nhựt Duy
Ngày sinh: 17/08/2000 Thẻ căn cước: 079******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5087 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 051******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5088 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ty
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 5089 |
Họ tên:
Trần Văn Hoạt
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 019******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5090 |
Họ tên:
Bùi Thiện Trí
Ngày sinh: 06/03/1967 Thẻ căn cước: 079******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5091 |
Họ tên:
Trần Thanh Thảo
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 080******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 5092 |
Họ tên:
Cao Thành Đức Tính
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 082******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5093 |
Họ tên:
Lê Chí Hùng
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 087******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5094 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đạt
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 051******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5095 |
Họ tên:
Đồng Văn Hòa
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 070******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5096 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 25/05/2000 Thẻ căn cước: 077******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5097 |
Họ tên:
Bùi Chí Nghĩa
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 077******357 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5098 |
Họ tên:
Trần Trung Thông
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 042******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 5099 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 054******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 5100 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Phương
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 082******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
