Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50961 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 04/07/1991 CMND: 060***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50962 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 05/11/1995 CMND: 060***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50963 |
Họ tên:
Cao Xuân Hưng
Ngày sinh: 20/05/1993 CMND: 070***916 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50964 |
Họ tên:
Kim Xuân Tùng
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 008******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50965 |
Họ tên:
Đinh Nhữ Anh
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 008******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50966 |
Họ tên:
Ngô Anh Đức
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 008******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50967 |
Họ tên:
Lê Thị Thúy Hà
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 034******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50968 |
Họ tên:
Nông Đỗ Thuận
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 004******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 50969 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 18/05/1993 Thẻ căn cước: 004******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50970 |
Họ tên:
Lê Văn Chỉnh
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 036******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50971 |
Họ tên:
Nguyễn Chung Chính
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 131***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50972 |
Họ tên:
Ngô Đức Anh
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 027******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50973 |
Họ tên:
Tạ Quang Thành
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 027******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50974 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Nam
Ngày sinh: 09/07/1994 Thẻ căn cước: 030******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50975 |
Họ tên:
Trương Thị Minh Triều
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 060******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 50976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 03/04/1981 Thẻ căn cước: 036******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50977 |
Họ tên:
Ngô Thanh Cường
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 046******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50978 |
Họ tên:
Hà Ngọc Hồng
Ngày sinh: 21/12/1985 Thẻ căn cước: 004******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 50979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 049******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 50980 |
Họ tên:
Trần Tiến Đức
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 048******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
