Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50941 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 002******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50942 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50943 |
Họ tên:
Đan Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50944 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sáng
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 035******562 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện tử công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50945 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 011******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50946 |
Họ tên:
Bùi Kim Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 025******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 50947 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưởng
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện, ngành điện |
|
||||||||||||
| 50948 |
Họ tên:
Đỗ Chí Đạt
Ngày sinh: 14/02/1980 CMND: 013***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ- Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50949 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 026******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50950 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 28/01/1994 CMND: 145***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 50951 |
Họ tên:
Hồ Bá Hữu
Ngày sinh: 01/12/1978 Thẻ căn cước: 040******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50952 |
Họ tên:
Nông Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 095***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50953 |
Họ tên:
Đào Duy Hùng
Ngày sinh: 26/06/1971 Thẻ căn cước: 019******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50954 |
Họ tên:
Ma Văn Quyền
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 019******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50955 |
Họ tên:
Phan Công Quý
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 042******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50956 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dũng
Ngày sinh: 02/05/1977 CMND: 183***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 50957 |
Họ tên:
Dương Như Cương
Ngày sinh: 15/01/1994 CMND: 184***812 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật ESI - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50958 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 29/06/1996 CMND: 184***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50959 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 038******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50960 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thành
Ngày sinh: 22/02/1985 CMND: 172***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
