Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50921 |
Họ tên:
Bùi Phước Thạnh
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 046******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50922 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 086******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 50923 |
Họ tên:
Phạm Thanh Duy
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 077******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50924 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Sang
Ngày sinh: 14/05/1984 CMND: 233***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 50925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 087******866 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50926 |
Họ tên:
Hồ Văn Thuần
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 372***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50927 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trọng
Ngày sinh: 24/04/1986 CMND: 225***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50928 |
Họ tên:
Hoàng Anh Thư
Ngày sinh: 11/07/1987 CMND: 225***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50929 |
Họ tên:
Bùi Quang Khanh
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 082******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50930 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hữu
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 052******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50931 |
Họ tên:
Võ Nam Chinh
Ngày sinh: 16/09/1982 Thẻ căn cước: 052******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50932 |
Họ tên:
Trương Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 09/06/1985 CMND: 250***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 50933 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 03/03/1990 Thẻ căn cước: 052******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50934 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 040******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50935 |
Họ tên:
Trần Thanh Thư
Ngày sinh: 05/06/1972 CMND: 024***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 50936 |
Họ tên:
Lương Thế Quyền
Ngày sinh: 16/01/1990 Thẻ căn cước: 054******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50937 |
Họ tên:
Trần Thiện Ân
Ngày sinh: 08/10/1984 CMND: 260***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50938 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 27/11/1986 CMND: 280***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50939 |
Họ tên:
Nguyễn Thụy Xuân Hạnh
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 082******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50940 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Đông
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 151***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - ngành Điện nông nghiệp |
|
