Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50901 |
Họ tên:
Ngô Tấn Trung
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 048******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50902 |
Họ tên:
Đặng Hải Sơn
Ngày sinh: 09/06/1980 CMND: 205***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 50903 |
Họ tên:
Lê Văn Tín
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 215***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50904 |
Họ tên:
Lâm Minh Hội
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 049******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50905 |
Họ tên:
Duy Tấn Lầu
Ngày sinh: 12/03/1982 Thẻ căn cước: 054******659 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50906 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Đẩu
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 049******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50907 |
Họ tên:
Lê Quang Cảnh
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 049******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50908 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Luyện
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50909 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 049******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50910 |
Họ tên:
Trần Anh Quân
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 044******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50911 |
Họ tên:
Trương Vũ Thịnh
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 049******130 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50912 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50913 |
Họ tên:
Bùi Minh Phát
Ngày sinh: 23/09/1995 CMND: 201***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50914 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tú
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 049******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50915 |
Họ tên:
Quách Kim Sửu
Ngày sinh: 05/02/1972 Thẻ căn cước: 092******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50916 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thiện
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 075******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50917 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hải
Ngày sinh: 16/01/1995 Thẻ căn cước: 060******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật kết cấu công trình ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50918 |
Họ tên:
Phan Thanh Hồi
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 221***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50919 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Khiềng
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 083******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 50920 |
Họ tên:
Đinh Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 075******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
