Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50881 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Phong
Ngày sinh: 08/11/1982 Thẻ căn cước: 051******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50882 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viên
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 051******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50883 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phong
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 044******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 50884 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuyến
Ngày sinh: 24/12/1975 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 50885 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 23/12/1980 Thẻ căn cước: 089******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 50886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 15/03/1981 CMND: 301***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50887 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Hạnh
Ngày sinh: 02/03/1978 CMND: 300***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50888 |
Họ tên:
Lê Văn Hữu
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 311***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50889 |
Họ tên:
Võ Thiện K Lăng
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 049******012 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50890 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 04/12/1980 CMND: 197***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 50891 |
Họ tên:
Phạm Đức Việt
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 031******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50892 |
Họ tên:
Phan Đình Thái
Ngày sinh: 12/05/1993 CMND: 184***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50893 |
Họ tên:
Trần Đình Nam
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 042******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50894 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 042******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 50895 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng
Ngày sinh: 14/12/1969 Thẻ căn cước: 031******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50896 |
Họ tên:
Dương Minh Tâm
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 082******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50897 |
Họ tên:
Phan Quang Vũ
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 042******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50898 |
Họ tên:
Trần Hữu Hải
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 049******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50899 |
Họ tên:
Trần Hà Hải Việt
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 044******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 50900 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngữ
Ngày sinh: 10/05/1992 CMND: 205***669 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
