Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50862 |
Họ tên:
Bùi Đức Mạnh
Ngày sinh: 06/01/1975 Thẻ căn cước: 036******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện |
|
||||||||||||
| 50863 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phú
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 036******094 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50864 |
Họ tên:
Cao Thanh Phong
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50865 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 26/03/1989 Thẻ căn cước: 038******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 50866 |
Họ tên:
Lê Xuân Nam
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 051******181 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 23/10/1977 CMND: 201***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ô tô và sân bay ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50868 |
Họ tên:
Lê Anh Toản
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 049******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50869 |
Họ tên:
Lê Xuân Toàn
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 205***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50870 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nhân
Ngày sinh: 09/06/1984 CMND: 205***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50871 |
Họ tên:
Tạ Quang Thái
Ngày sinh: 11/08/1981 Thẻ căn cước: 052******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50872 |
Họ tên:
Võ Thanh An
Ngày sinh: 29/04/1990 CMND: 197***649 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50873 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ấn
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 052******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50874 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lâm
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN Ngành Kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 50875 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hải
Ngày sinh: 13/06/1976 Thẻ căn cước: 046******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 50876 |
Họ tên:
Hà Sơn Bảo Khánh
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 051******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 50877 |
Họ tên:
Đặng Phú Cảnh
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 049******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50878 |
Họ tên:
Phạm Minh Thức
Ngày sinh: 20/10/1975 Thẻ căn cước: 051******559 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật thủy lợi chuyên ngành công trình |
|
||||||||||||
| 50879 |
Họ tên:
Kiều Công Chính
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 048******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử chuyên ngành Điện tự động |
|
||||||||||||
| 50880 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Lợi
Ngày sinh: 09/02/1977 CMND: 201***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
