Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50841 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 034******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50842 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toán
Ngày sinh: 03/10/1978 Thẻ căn cước: 033******518 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50843 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 034******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50844 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Pháp
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 040******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50846 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trung
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50847 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cánh
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 035******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50848 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Triển
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50849 |
Họ tên:
Trương Viết Tiến
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 044******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ; Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 50850 |
Họ tên:
Nhữ Đình Bình
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 030******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 50851 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Lam Sơn
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 040******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50852 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 038******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50853 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 038******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50854 |
Họ tên:
Dương Phương Nam
Ngày sinh: 21/05/1978 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50855 |
Họ tên:
Ngô Quang Trường
Ngày sinh: 28/01/1997 CMND: 174***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 50856 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 18/04/1997 CMND: 187***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 50857 |
Họ tên:
Trần Thành Đạt
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 040******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 50858 |
Họ tên:
Lê Phi Hào
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 042******192 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 50859 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 14/05/1986 Thẻ căn cước: 026******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 50860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 038******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ký thuật công trình |
|
