Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50821 |
Họ tên:
Ngô Đức Trung
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 001******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng CT trên sông - nhà máy thủy diện |
|
||||||||||||
| 50822 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 035******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50823 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 08/07/1980 Thẻ căn cước: 001******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 50824 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50825 |
Họ tên:
Lâm Hồng Sơn
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 036******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50826 |
Họ tên:
Hà Công Thức
Ngày sinh: 12/11/1973 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 50827 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Huy
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 019******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50828 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lợi
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 040******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50829 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiền
Ngày sinh: 10/06/1969 Thẻ căn cước: 036******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50830 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thao
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50831 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 042******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50832 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 13/11/1995 CMND: 142***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50833 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 024******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50834 |
Họ tên:
Cấn Mạnh Quỳnh
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 10/02/1969 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50836 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 034******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50837 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Trường
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 025******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 50838 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 12/11/1969 Thẻ căn cước: 037******224 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50839 |
Họ tên:
Khổng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 034******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50840 |
Họ tên:
Trần Văn Biên
Ngày sinh: 30/11/1985 Thẻ căn cước: 022******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
