Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50801 |
Họ tên:
Lê Văn Quý
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 038******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50802 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trọng
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 034******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50803 |
Họ tên:
Bùi Đức Cường
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 031******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 50804 |
Họ tên:
Trịnh Đình Ba
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50805 |
Họ tên:
Hoàng Việt Cường
Ngày sinh: 30/01/1981 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50806 |
Họ tên:
Lê Đức Nhật
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50807 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 05/10/1977 Thẻ căn cước: 030******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 50808 |
Họ tên:
Lương Thanh Sơn
Ngày sinh: 17/04/1984 Thẻ căn cước: 022******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50809 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tưởng
Ngày sinh: 28/12/1980 Thẻ căn cước: 030******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 50810 |
Họ tên:
Lê Thế Dũng
Ngày sinh: 29/08/1984 Thẻ căn cước: 038******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50811 |
Họ tên:
Phạm Trọng Vịnh
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 001******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50812 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trường
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 50813 |
Họ tên:
Đào Thị Oanh
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 038******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50814 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hạnh
Ngày sinh: 04/04/1964 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 50815 |
Họ tên:
Đặng Xuân Tiến
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 036******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 50816 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/07/1973 Thẻ căn cước: 034******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50817 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Điệp
Ngày sinh: 16/10/1976 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Đô thị |
|
||||||||||||
| 50818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 040******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50819 |
Họ tên:
Vũ Quốc Toàn
Ngày sinh: 04/01/1977 Thẻ căn cước: 035******172 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50820 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyền
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 030******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
