Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5061 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 13/04/1990 Thẻ căn cước: 079******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 044******418 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5063 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hoà
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 052******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5064 |
Họ tên:
Lê Đình Hiệu
Ngày sinh: 12/04/1987 Thẻ căn cước: 038******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5065 |
Họ tên:
Cúm Ngọc Bảo Thanh
Ngày sinh: 08/12/1998 Thẻ căn cước: 068******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 5066 |
Họ tên:
Phan Tấn Dũng
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 072******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5067 |
Họ tên:
Phạm Công Trình
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 052******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 5068 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 06/02/1998 Thẻ căn cước: 074******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 5069 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 09/11/1981 Thẻ căn cước: 066******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5070 |
Họ tên:
Văn Vĩnh Duy
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 045******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5071 |
Họ tên:
Huỳnh Trí Dũng
Ngày sinh: 17/07/1972 Thẻ căn cước: 079******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5072 |
Họ tên:
Trần Thế Hải Bằng
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 058******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5073 |
Họ tên:
Lương Xuân Trường
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 008******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5074 |
Họ tên:
Đặng Lộc Tùng
Ngày sinh: 17/02/1998 Thẻ căn cước: 079******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 5075 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đấu
Ngày sinh: 11/08/1999 Thẻ căn cước: 095******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5076 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 034******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5077 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 082******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5078 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 051******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5079 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5080 |
Họ tên:
Huỳnh Nhựt Hồ
Ngày sinh: 16/06/1999 Thẻ căn cước: 087******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
