Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50761 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 036******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50762 |
Họ tên:
Nguyễn Tuyên Huấn
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 038******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50763 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 07/01/1979 Thẻ căn cước: 038******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 50764 |
Họ tên:
Bùi Hải Đăng
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 037******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50765 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1971 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Năng lượng |
|
||||||||||||
| 50766 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hải
Ngày sinh: 16/11/1979 Thẻ căn cước: 027******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50767 |
Họ tên:
Đoàn Thanh An
Ngày sinh: 02/05/1976 Thẻ căn cước: 034******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50768 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Cương
Ngày sinh: 21/09/1973 Thẻ căn cước: 019******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngắn hạn ngành điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50769 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50770 |
Họ tên:
Phan Thanh Nam
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 042******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 50771 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 05/07/1974 Thẻ căn cước: 040******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50772 |
Họ tên:
Võ Quang Trung
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 025******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50773 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cường
Ngày sinh: 23/09/1972 Thẻ căn cước: 024******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50774 |
Họ tên:
Mẫn Huy Thủy
Ngày sinh: 25/02/1975 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50775 |
Họ tên:
Trần Duy Quang
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 010******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50776 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Tiệp
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 026******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50777 |
Họ tên:
Hoàng Văn Công
Ngày sinh: 26/02/1983 Thẻ căn cước: 038******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50778 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1977 Thẻ căn cước: 044******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50779 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Chung
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 038******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50780 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
