Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50741 |
Họ tên:
Lê Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 030******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50742 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hiệp
Ngày sinh: 04/08/1986 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 50743 |
Họ tên:
Đỗ Hải Bằng
Ngày sinh: 27/09/1980 Thẻ căn cước: 036******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 50744 |
Họ tên:
Bùi Văn Thật
Ngày sinh: 13/12/1990 Thẻ căn cước: 033******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50745 |
Họ tên:
Vương Mạnh Huy
Ngày sinh: 12/07/1968 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50746 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50747 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/10/1969 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50748 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 21/08/1994 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50749 |
Họ tên:
Phạm Anh Vinh
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 022******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50750 |
Họ tên:
Trần Thị Hoà
Ngày sinh: 12/12/1956 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 50751 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 27/11/1987 CMND: 121***721 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 50752 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 030******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thông tin và Kỹ thuật tính toán |
|
||||||||||||
| 50753 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thịnh
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 027******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50754 |
Họ tên:
Đỗ Công Tố
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50755 |
Họ tên:
Uông Thanh Long
Ngày sinh: 03/10/1975 Thẻ căn cước: 037******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện chuyên ngành điện |
|
||||||||||||
| 50756 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 12/07/1976 Thẻ căn cước: 034******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50757 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 036******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50758 |
Họ tên:
Vũ Huy Dương
Ngày sinh: 03/04/1986 Thẻ căn cước: 036******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50759 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuấn
Ngày sinh: 27/01/1978 Thẻ căn cước: 033******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50760 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Điền
Ngày sinh: 07/02/1973 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
