Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50721 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/07/1994 CMND: 031***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50722 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 50723 |
Họ tên:
Lê Đăng Lượng
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 038******151 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50724 |
Họ tên:
Dương Văn Đông
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50725 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 038******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 50726 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 040******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50727 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vinh
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 040******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50728 |
Họ tên:
Phạm Đình Tú
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 186***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50729 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 035******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50730 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 038******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 50731 |
Họ tên:
Phan Văn Thái
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 50732 |
Họ tên:
Dương Văn Linh
Ngày sinh: 18/06/1991 Thẻ căn cước: 037******091 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50733 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 014******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50734 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hảo
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 125***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50735 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dư
Ngày sinh: 24/06/1976 Thẻ căn cước: 026******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50736 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Bình
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 001******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50737 |
Họ tên:
Cao Huy Bắc
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 040******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 50738 |
Họ tên:
Dương Thế Vinh
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50739 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cảnh
Ngày sinh: 18/09/1980 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50740 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoan
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
