Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50701 |
Họ tên:
Lại Hải Triều
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 042******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 50702 |
Họ tên:
Hà Thanh Tú
Ngày sinh: 19/04/1980 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 50703 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Phê
Ngày sinh: 30/04/1954 Thẻ căn cước: 044******243 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50704 |
Họ tên:
Hoàng Trung Phong
Ngày sinh: 16/02/1980 CMND: 013***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50705 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vinh
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 025******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 50706 |
Họ tên:
Kitti Phadungchiwit
Ngày sinh: 14/06/1963 Hộ chiếu: AC2***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 50707 |
Họ tên:
Tạ Lữ Thiên Thuận
Ngày sinh: 30/08/1997 Thẻ căn cước: 060******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50708 |
Họ tên:
Hồ Xuân Lương
Ngày sinh: 03/11/1989 Thẻ căn cước: 040******068 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50709 |
Họ tên:
Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 03/07/1993 CMND: 205***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 50710 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/03/1990 Thẻ căn cước: 060******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50711 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 054******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50712 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 17/10/1997 Thẻ căn cước: 056******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50713 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 022******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50714 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Phương
Ngày sinh: 28/12/1984 Thẻ căn cước: 025******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50715 |
Họ tên:
_Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 28/05/1982 Thẻ căn cước: _04*******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50716 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 24/04/1978 Thẻ căn cước: 034******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 50717 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tùng
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 001******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50718 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 25/11/1975 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50719 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Anh
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 034******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50720 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 036******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
