Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 14/06/1991 Thẻ căn cước: 038******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50682 |
Họ tên:
Trần Trung Sơn
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 040******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50683 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hanh
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 022******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 50684 |
Họ tên:
Tống Văn Tưởng
Ngày sinh: 22/05/1986 CMND: 151***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50685 |
Họ tên:
Hồ Thế Văn
Ngày sinh: 09/12/1985 Thẻ căn cước: 042******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50686 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Hà
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 50687 |
Họ tên:
Vũ Xuân Đồng
Ngày sinh: 17/04/1976 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50688 |
Họ tên:
Trần Hữu Nam
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 038******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50689 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 17/06/1979 CMND: 012***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50690 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 026******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50691 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 23/03/1972 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50692 |
Họ tên:
Trần Hoàng Huy
Ngày sinh: 09/11/1977 Thẻ căn cước: 001******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50693 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duyên
Ngày sinh: 30/01/1987 Thẻ căn cước: 027******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50694 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huấn
Ngày sinh: 27/02/1983 CMND: 197***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50695 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 20/10/1966 Thẻ căn cước: 040******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50696 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thanh
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 038******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50697 |
Họ tên:
Ngô Hưng Thuận
Ngày sinh: 17/03/1987 Thẻ căn cước: 040******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 50698 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 033******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50699 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 070******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ô tô, máy động lực |
|
||||||||||||
| 50700 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 045******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
