Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50661 |
Họ tên:
Vũ Đình Chiều
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 030******936 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 50662 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 25/10/1971 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50663 |
Họ tên:
Trần Minh Châu
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 040******543 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 50664 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thủy
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50665 |
Họ tên:
Lê Văn Lý
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 036******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50666 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Cúc
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50667 |
Họ tên:
Lê Thị Ái Mai
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 038******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50668 |
Họ tên:
Đinh Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 037******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50669 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 036******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 50670 |
Họ tên:
Phạm Văn Đa
Ngày sinh: 18/10/1973 Thẻ căn cước: 034******606 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50671 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50672 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50673 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vĩnh
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 50674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 033******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50675 |
Họ tên:
Bùi Công Văn
Ngày sinh: 24/12/1976 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 50676 |
Họ tên:
Trần Văn Chuân
Ngày sinh: 24/02/1984 CMND: 095***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 27/07/1986 CMND: 121***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 50678 |
Họ tên:
Bùi Huy Đồng
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 50679 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 034******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50680 |
Họ tên:
Chu Xuân Thủy
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 024******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
