Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50641 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 06/12/1992 Thẻ căn cước: 037******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50642 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 183***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50643 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 04/03/1978 Thẻ căn cước: 037******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50644 |
Họ tên:
Phan Ngọc Việt
Ngày sinh: 02/10/1979 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50645 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 001******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50646 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hiếu
Ngày sinh: 23/04/1991 CMND: 201***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50647 |
Họ tên:
Trần Văn Tịnh
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50648 |
Họ tên:
Trần Quốc Phóng
Ngày sinh: 05/05/1953 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50649 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Sỹ
Ngày sinh: 29/11/1968 Thẻ căn cước: 030******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50650 |
Họ tên:
Thạch Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 09/06/1974 Thẻ căn cước: 022******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 50651 |
Họ tên:
Trần Trọng Huy
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 036******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50652 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 027******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50653 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 50654 |
Họ tên:
Trần Văn Tình
Ngày sinh: 30/09/1985 Thẻ căn cước: 033******599 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50655 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/09/1975 Thẻ căn cước: 034******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50656 |
Họ tên:
Phạm Lễ Vĩnh
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 036******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50657 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 19/03/1987 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50658 |
Họ tên:
Đồng Sơn Quyết
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 040******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 50659 |
Họ tên:
Đào Công Thái
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 034******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50660 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoan
Ngày sinh: 29/06/1985 Thẻ căn cước: 027******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
