Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50621 |
Họ tên:
Hồ Việt Sơn
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 031******422 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50622 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiển
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 036******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50623 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiệu
Ngày sinh: 18/06/1976 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 50624 |
Họ tên:
Hoàng Thị Phượng
Ngày sinh: 01/09/1979 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 50625 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50626 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Long
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 010******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 50627 |
Họ tên:
Đinh Công Thành
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 024******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50628 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 030******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 50629 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 038******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 50630 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50631 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 038******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50632 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50633 |
Họ tên:
Trần Văn Việt
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 036******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50634 |
Họ tên:
Tạ Văn Hưng
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 034******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50635 |
Họ tên:
Mai Thế Phương
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 036******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 50636 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 001******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50637 |
Họ tên:
Lâm Thanh Huy
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 094******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 50638 |
Họ tên:
Đoàn Tư Thoan
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 125***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50639 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1987 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 50640 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 036******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
