Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50601 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 030******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50602 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vững
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 030******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50603 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 030******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50604 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tường Vy
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 060******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 50605 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chức
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 052******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50606 |
Họ tên:
Cao Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1996 Thẻ căn cước: 075******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50607 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 033******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 50608 |
Họ tên:
Doãn Long_Thu hồi theo Quyết định 09/QĐ-HĐXD-CN ngày 3/4/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 038******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50609 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trình
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50610 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 022******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 50611 |
Họ tên:
Tạ Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/09/1974 Thẻ căn cước: 022******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 50612 |
Họ tên:
Lê Văn Toản
Ngày sinh: 27/04/1982 Thẻ căn cước: 030******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 50613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 036******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50614 |
Họ tên:
Lê Xuân Diện
Ngày sinh: 19/11/1985 Thẻ căn cước: 033******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50615 |
Họ tên:
Phùng Bạch Dương
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 50616 |
Họ tên:
Lài Ngọc Kiên
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 022******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 50617 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 183***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50618 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đức
Ngày sinh: 04/10/1976 Thẻ căn cước: 033******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50619 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Việt
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 001******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 15/03/1978 Thẻ căn cước: 048******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
