Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50581 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 042******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50582 |
Họ tên:
Phùng Thị Điểm
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50583 |
Họ tên:
Võ Trí Hùng
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 080******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50584 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 26/11/1980 Thẻ căn cước: 056******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 50585 |
Họ tên:
Đinh Đức Anh Vũ
Ngày sinh: 15/10/1978 Thẻ căn cước: 079******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50586 |
Họ tên:
Lê Quốc Tuấn Viễn
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 049******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 50587 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 29/02/1988 Thẻ căn cước: 082******978 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 50588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 05/10/1973 Thẻ căn cước: 052******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50589 |
Họ tên:
Trần Văn Tuân
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 054******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 50590 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 50591 |
Họ tên:
Hoàng Văn Luật
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 030******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50592 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 030******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50593 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 28/06/1972 Thẻ căn cước: 022******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50594 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/10/1970 Thẻ căn cước: 030******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50595 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 11/12/1978 CMND: 141***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50596 |
Họ tên:
Bùi Đình Tân
Ngày sinh: 26/09/1977 Thẻ căn cước: 030******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50597 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 30/10/1977 Thẻ căn cước: 030******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50598 |
Họ tên:
Trần Trọng Phi
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 030******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50599 |
Họ tên:
Phạm Đăng Dũng
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 030******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50600 |
Họ tên:
Lưu Công Khiêm
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 030******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
