Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
50581 Họ tên: Trần Văn Trung
Ngày sinh: 03/01/1994
Thẻ căn cước: 042******062
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161639 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình dân dụng - công nghiệp III 09/01/2028
BDG-00161639 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 02/04/2029
50582 Họ tên: Phùng Thị Điểm
Ngày sinh: 05/02/1998
Thẻ căn cước: 038******261
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161638 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/01/2028
50583 Họ tên: Võ Trí Hùng
Ngày sinh: 02/04/1993
Thẻ căn cước: 080******661
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161637 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/01/2028
50584 Họ tên: Nguyễn Lê Anh Vũ
Ngày sinh: 26/11/1980
Thẻ căn cước: 056******822
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161636 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng II 09/01/2028
HCM-00161636 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình công nghiệp II 09/01/2028
50585 Họ tên: Đinh Đức Anh Vũ
Ngày sinh: 15/10/1978
Thẻ căn cước: 079******680
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161635 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 09/01/2028
HCM-00161635 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 09/01/2028
50586 Họ tên: Lê Quốc Tuấn Viễn
Ngày sinh: 22/10/1995
Thẻ căn cước: 049******051
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161634 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 09/01/2028
50587 Họ tên: Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 29/02/1988
Thẻ căn cước: 082******978
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161633 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 09/01/2028
50588 Họ tên: Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 05/10/1973
Thẻ căn cước: 052******067
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161632 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 09/01/2028
50589 Họ tên: Trần Văn Tuân
Ngày sinh: 20/11/1983
Thẻ căn cước: 054******963
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161631 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 09/01/2028
50590 Họ tên: Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 10/09/1987
Thẻ căn cước: 001******849
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161630 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 09/01/2028
KTE-00161630 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 16/06/2035
50591 Họ tên: Hoàng Văn Luật
Ngày sinh: 15/10/1977
Thẻ căn cước: 030******024
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật và Giao thông đường bộ II 03/01/2028
HAD-00161629 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 03/01/2028
50592 Họ tên: Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 16/11/1978
Thẻ căn cước: 030******855
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161628 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 03/01/2028
HAD-00161628 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 03/01/2028
50593 Họ tên: Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 28/06/1972
Thẻ căn cước: 022******737
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161627 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông cầu, đường bộ II 03/01/2028
50594 Họ tên: Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/10/1970
Thẻ căn cước: 030******208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161626 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật và NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) II 03/01/2028
50595 Họ tên: Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 11/12/1978
CMND: 141***847
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161625 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) II 03/01/2028
50596 Họ tên: Bùi Đình Tân
Ngày sinh: 26/09/1977
Thẻ căn cước: 030******550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161624 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật và Giao thông đường bộ II 03/01/2028
HAD-00161624 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 03/01/2028
50597 Họ tên: Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 30/10/1977
Thẻ căn cước: 030******214
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161623 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) II 03/01/2028
50598 Họ tên: Trần Trọng Phi
Ngày sinh: 23/10/1985
Thẻ căn cước: 030******243
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161622 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) II 03/01/2028
50599 Họ tên: Phạm Đăng Dũng
Ngày sinh: 29/07/1983
Thẻ căn cước: 030******257
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161621 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 03/01/2028
HAD-00161621 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi) III 03/01/2028
50600 Họ tên: Lưu Công Khiêm
Ngày sinh: 08/11/1983
Thẻ căn cước: 030******904
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00161620 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông đường bộ và NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 03/01/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn