Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5041 |
Họ tên:
Lê Công Thế
Ngày sinh: 04/09/1976 Thẻ căn cước: 038******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 5042 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thịnh
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 074******367 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5043 |
Họ tên:
Phan Quang Lộc
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 040******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5044 |
Họ tên:
Lê Hoài Tuấn
Ngày sinh: 03/05/1998 Thẻ căn cước: 058******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5045 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 072******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5046 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 054******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5047 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sang
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 080******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5048 |
Họ tên:
Bùi Thanh Triêm
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 054******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 5049 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Vĩ
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 066******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5050 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5051 |
Họ tên:
Bùi Quốc Cường
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 082******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5052 |
Họ tên:
Trịnh Mạnh Dương
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 036******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5053 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tài_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5054 |
Họ tên:
Trần Quang Hiếu
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 056******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 5055 |
Họ tên:
Lê Đức Việt
Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 077******987 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 5056 |
Họ tên:
Phạm Lực
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 052******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5057 |
Họ tên:
Phan Duy Thông
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 079******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5058 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tấn Phát
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 079******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5059 |
Họ tên:
Nghê Tấn Phát
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 079******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5060 |
Họ tên:
Lê Quang Minh Trâm
Ngày sinh: 18/02/1972 Thẻ căn cước: 064******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
