Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50561 |
Họ tên:
Lò Văn Thắng
Ngày sinh: 04/03/1990 Thẻ căn cước: 014******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50562 |
Họ tên:
Bạc Đức Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 014******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 50563 |
Họ tên:
Cao Văn Trọng
Ngày sinh: 04/07/1988 CMND: 173***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50564 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 035******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50565 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 50566 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50567 |
Họ tên:
Chu Văn Đồng
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 024******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50568 |
Họ tên:
Giàng A Nếnh
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 050***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 50569 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tân
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 042******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 50570 |
Họ tên:
Hồ Minh Tuyền
Ngày sinh: 14/02/1991 CMND: 301***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa Bản đồ (Địa Chính) |
|
||||||||||||
| 50571 |
Họ tên:
Phạm Công Trực
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 080******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Hệ Liên thông) |
|
||||||||||||
| 50572 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Xuân Đào
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 080******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50573 |
Họ tên:
MẠCH NGUYỄN KHÁNH
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 094******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50574 |
Họ tên:
LÊ HOÀI THƯƠNG
Ngày sinh: 25/07/1993 Thẻ căn cước: 093******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50575 |
Họ tên:
Võ Chí Khang
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 051******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50576 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quốc
Ngày sinh: 17/08/1992 Thẻ căn cước: 049******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 50577 |
Họ tên:
Bùi Văn Thanh
Ngày sinh: 02/06/1996 CMND: 215***037 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50578 |
Họ tên:
Hà Văn Dũng
Ngày sinh: 11/11/1995 CMND: 291***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50579 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 015******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50580 |
Họ tên:
Đàm Đức Anh
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 038******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
