Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50521 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 086******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50522 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Thiện
Ngày sinh: 18/02/1992 Thẻ căn cước: 087******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50523 |
Họ tên:
Châu Quang Thiện
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 094******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50524 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 09/05/1990 Thẻ căn cước: 096******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 50525 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thuận
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 212***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 50526 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tiến
Ngày sinh: 02/05/1974 Thẻ căn cước: 034******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50527 |
Họ tên:
Võ Thành Hưng
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 212***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50528 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 030******378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 50529 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 051******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50530 |
Họ tên:
Võ Hà Quốc Trịnh
Ngày sinh: 15/10/1996 CMND: 226***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50531 |
Họ tên:
Dương Công Hậu
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 066******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50532 |
Họ tên:
Hà Thượng Đẳng
Ngày sinh: 07/12/1996 Thẻ căn cước: 054******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50533 |
Họ tên:
Hồ Văn Bảy
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 052******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50534 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sáng
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 054******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50535 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 341***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50536 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khánh
Ngày sinh: 08/07/1995 Thẻ căn cước: 086******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50537 |
Họ tên:
Bùi Minh Thành
Ngày sinh: 12/06/1992 Thẻ căn cước: 082******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50538 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thạnh
Ngày sinh: 20/02/1995 CMND: 312***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50539 |
Họ tên:
Lê Thanh Rin
Ngày sinh: 04/09/1989 Thẻ căn cước: 082******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50540 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khánh
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 082******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
