Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
50501 Họ tên: Lại Thị Phương Liên
Ngày sinh: 23/03/1976
Thẻ căn cước: 019******179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00161722 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 03/11/2027
50502 Họ tên: Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 13/11/1996
CMND: 135***868
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00161721 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông III 06/01/2028
VIP-00161721 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật III 06/01/2028
50503 Họ tên: Đỗ Tiến Hùng
Ngày sinh: 27/11/1985
Thẻ căn cước: 026******718
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00161720 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 06/01/2028
VIP-00161720 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình Dân dụng, công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông. III 06/01/2028
50504 Họ tên: Nguyễn Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 08/10/1981
Thẻ căn cước: 025******831
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00161719 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông II 06/01/2028
VIP-00161719 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn II 06/01/2028
50505 Họ tên: Lý Kim Trọng
Ngày sinh: 04/09/1973
Thẻ căn cước: 093******053
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00161718 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (dân dụng, hạ tầng kỹ thuật) III 05/01/2028
50506 Họ tên: Tăng Minh Tính
Ngày sinh: 29/01/1987
CMND: 363***975
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00161717 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 05/01/2028
HGI-00161717 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (dân dụng) III 05/01/2028
50507 Họ tên: Trà Văn Hợp
Ngày sinh: 10/07/1975
Thẻ căn cước: 093******392
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00161716 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 05/01/2028
HGI-00161716 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 05/01/2028
50508 Họ tên: Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 09/06/1990
Thẻ căn cước: 087******337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00161715 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng) III 05/01/2028
HGI-00161715 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 05/01/2028
50509 Họ tên: Phạm Thành Vũ
Ngày sinh: 11/09/1991
Thẻ căn cước: 089******184
Trình độ chuyên môn: kỹ sư chuyên ngành xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00161714 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) III 05/01/2028
HGI-00161714 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) III 05/01/2028
50510 Họ tên: Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1994
Thẻ căn cước: 093******104
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00161713 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/01/2028
HGI-00161713 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 05/01/2028
50511 Họ tên: Trần Thế Học
Ngày sinh: 25/08/1988
Thẻ căn cước: 036******904
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00161712 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - nhà công nghiệp III 05/01/2028
NAD-00161712 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 05/01/2028
50512 Họ tên: Bùi Duy Hùng
Ngày sinh: 23/09/1989
Thẻ căn cước: 037******750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00161711 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 05/01/2028
THN-00161711 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 07/04/2028
50513 Họ tên: Trần Ngọc Bảo
Ngày sinh: 13/05/1980
Thẻ căn cước: 034******822
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00161710 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 05/01/2028
50514 Họ tên: Mai Thị Tố Nga
Ngày sinh: 22/09/1977
Thẻ căn cước: 038******274
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00161709 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 22/12/2027
50515 Họ tên: Lê Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 19/06/1978
CMND: 273***863
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00161708 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 22/12/2027
BRV-00161708 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 22/12/2027
50516 Họ tên: Tô Đình Tuệ
Ngày sinh: 03/03/1965
CMND: 273***959
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00161707 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 22/12/2027
BRV-00161707 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng II 22/12/2027
50517 Họ tên: Ngô Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 04/10/1997
CMND: 331***338
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu hầm)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161706 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/01/2028
50518 Họ tên: Nguyễn Mai Trúc Linh
Ngày sinh: 27/02/1988
Thẻ căn cước: 091******367
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161705 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/01/2028
50519 Họ tên: Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 14/12/1991
Thẻ căn cước: 086******474
Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161704 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 09/01/2028
HCM-00161704 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 09/01/2028
50520 Họ tên: Phan Đăng Duy
Ngày sinh: 05/03/1994
Thẻ căn cước: 064******572
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00161703 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/01/2028
HCM-00161703 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 09/01/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn