Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50501 |
Họ tên:
Lại Thị Phương Liên
Ngày sinh: 23/03/1976 Thẻ căn cước: 019******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 50502 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 13/11/1996 CMND: 135***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 50503 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hùng
Ngày sinh: 27/11/1985 Thẻ căn cước: 026******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50504 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 025******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50505 |
Họ tên:
Lý Kim Trọng
Ngày sinh: 04/09/1973 Thẻ căn cước: 093******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công |
|
||||||||||||
| 50506 |
Họ tên:
Tăng Minh Tính
Ngày sinh: 29/01/1987 CMND: 363***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 50507 |
Họ tên:
Trà Văn Hợp
Ngày sinh: 10/07/1975 Thẻ căn cước: 093******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50508 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 087******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50509 |
Họ tên:
Phạm Thành Vũ
Ngày sinh: 11/09/1991 Thẻ căn cước: 089******184 Trình độ chuyên môn: kỹ sư chuyên ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50510 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 093******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50511 |
Họ tên:
Trần Thế Học
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 036******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 50512 |
Họ tên:
Bùi Duy Hùng
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 037******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50513 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bảo
Ngày sinh: 13/05/1980 Thẻ căn cước: 034******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 50514 |
Họ tên:
Mai Thị Tố Nga
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50515 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 19/06/1978 CMND: 273***863 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50516 |
Họ tên:
Tô Đình Tuệ
Ngày sinh: 03/03/1965 CMND: 273***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50517 |
Họ tên:
Ngô Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 04/10/1997 CMND: 331***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 50518 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Trúc Linh
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 091******367 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 50519 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 14/12/1991 Thẻ căn cước: 086******474 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50520 |
Họ tên:
Phan Đăng Duy
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 064******572 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
