Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50481 |
Họ tên:
Phạm Thành Tài
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 054******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50482 |
Họ tên:
Hồ Hữu Trường
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 040******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 50483 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Dự
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 079******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50484 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiện
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 091******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50485 |
Họ tên:
Phạm Kim Tùng
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 077******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50486 |
Họ tên:
Mai Minh Hiền
Ngày sinh: 07/08/1977 Thẻ căn cước: 052******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 50487 |
Họ tên:
Trịnh Phú Thanh
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50488 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiệp
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 50489 |
Họ tên:
Khuất Văn Dương
Ngày sinh: 14/05/1989 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50490 |
Họ tên:
Lý Lê Hoàng
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 022******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50491 |
Họ tên:
Vũ Đức Tiến
Ngày sinh: 23/08/1974 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50492 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phát
Ngày sinh: 17/08/1978 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50493 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 19/04/1961 CMND: 010***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50494 |
Họ tên:
Dương Văn Hoan
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 034******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50495 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 035******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50496 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 038******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 50497 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Châu
Ngày sinh: 27/10/1975 Thẻ căn cước: 079******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 034******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50499 |
Họ tên:
Lê Duy Thế
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 033******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50500 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 02/04/1980 Thẻ căn cước: 036******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
