Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50461 |
Họ tên:
Quãng Thành Tâm
Ngày sinh: 22/10/1995 CMND: 225***255 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 50462 |
Họ tên:
Phan Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 15/05/1990 Thẻ căn cước: 037******835 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 50463 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Soái
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 056******879 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50464 |
Họ tên:
Huỳnh Nhơn Quý
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 051******663 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 50465 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cảnh
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 051******372 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 50466 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Quốc Hương
Ngày sinh: 12/11/1974 Thẻ căn cước: 092******755 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50467 |
Họ tên:
Lê Văn Thử
Ngày sinh: 25/02/1978 Thẻ căn cước: 092******284 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 50468 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Toàn
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 049******386 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 50469 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/12/1984 Thẻ căn cước: 035******085 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 50470 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 50471 |
Họ tên:
Huỳnh Viết Cường
Ngày sinh: 11/07/1982 Thẻ căn cước: 064******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50472 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sa
Ngày sinh: 13/01/1980 Thẻ căn cước: 051******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 50473 |
Họ tên:
Lê Công Hoan
Ngày sinh: 23/01/1974 CMND: 225***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 50474 |
Họ tên:
Võ Hải Trình
Ngày sinh: 17/02/1984 CMND: 197***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50475 |
Họ tên:
Trần Thanh Tiến
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 044******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50476 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Nam
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 044******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50477 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Trường Vũ
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 049******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 50478 |
Họ tên:
Phạm Phú Trung
Ngày sinh: 07/02/1984 CMND: 205***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50479 |
Họ tên:
Hoàng Thế Anh
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 031******785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50480 |
Họ tên:
Trương Tiếng
Ngày sinh: 06/03/1979 Thẻ căn cước: 049******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
