Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50441 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 07/10/1985 CMND: 205***984 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50442 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 08/07/1974 Thẻ căn cước: 072******699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50443 |
Họ tên:
Lê Trọng Lượng
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 038******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50444 |
Họ tên:
Trần Anh Quyền
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 054******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50445 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 24/12/1991 CMND: 331***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 15/02/1971 Thẻ căn cước: 030******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50447 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Trọng
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 051******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50448 |
Họ tên:
Vũ Hùng Doanh
Ngày sinh: 12/11/1966 CMND: 241***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 50449 |
Họ tên:
Trần Thái Bình
Ngày sinh: 20/12/1977 Thẻ căn cước: 044******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 50450 |
Họ tên:
Huỳnh Phú Lợi
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 091******876 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50451 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đức
Ngày sinh: 09/09/1995 CMND: 371***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50452 |
Họ tên:
Trần Trung Phong
Ngày sinh: 10/12/1979 CMND: 370***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật Liệu Và Cấu Kiện Xây Dựng) |
|
||||||||||||
| 50453 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lai
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 064******720 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 50454 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 087******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50455 |
Họ tên:
Đinh Đức Thuần
Ngày sinh: 01/07/1982 Thẻ căn cước: 077******672 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật đện |
|
||||||||||||
| 50456 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 272***893 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 50457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 11/02/1995 Thẻ căn cước: 042******840 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 50458 |
Họ tên:
Phạm Quang Thạch
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 272***958 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 50459 |
Họ tên:
Lê Bá Lương
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 033******026 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện DD&CN |
|
||||||||||||
| 50460 |
Họ tên:
Đặng Nhật Trường
Ngày sinh: 30/03/1986 CMND: 211***985 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ Chế tạo Máy |
|
