Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50421 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 03/05/1994 CMND: 221***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 50422 |
Họ tên:
Phạm Thanh Phong
Ngày sinh: 26/12/1997 Thẻ căn cước: 082******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50423 |
Họ tên:
Võ Quốc Toàn
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 052******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50424 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 08/12/1985 CMND: 250***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50425 |
Họ tên:
Lý Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 079******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 50426 |
Họ tên:
Quách Hoài Bão
Ngày sinh: 14/09/1987 Thẻ căn cước: 079******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 50427 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 093******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 50428 |
Họ tên:
Phùng Minh Đức
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 051******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50429 |
Họ tên:
Phan Thanh Lưu
Ngày sinh: 23/08/1987 Thẻ căn cước: 082******225 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 50430 |
Họ tên:
Thái Duy Việt
Ngày sinh: 25/04/1994 Thẻ căn cước: 066******902 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50431 |
Họ tên:
Lê Hữu Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 075******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 50432 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tân
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 051******872 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50433 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thông
Ngày sinh: 22/04/1993 Thẻ căn cước: 075******298 Trình độ chuyên môn: TCCN Điện tử công nghiệp và dân dụng Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50434 |
Họ tên:
Diệp Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học quản lý dự án và phương tiện |
|
||||||||||||
| 50435 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đợi
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 191***942 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50436 |
Họ tên:
Trần Gia Phiên
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50437 |
Họ tên:
Đặng Lê Thành Duy
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50438 |
Họ tên:
Bùi Thiện Thái
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 079******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50439 |
Họ tên:
Lê Minh Dinh
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 074******153 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 50440 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/07/1997 Thẻ căn cước: 086******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
