Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50401 |
Họ tên:
Phạm Viết Nam
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 042******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ký thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 50402 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 042******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50403 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 040******331 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 50404 |
Họ tên:
Trương Đình Hiền
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 231***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp & công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 50405 |
Họ tên:
Phan Đình Tây
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 042******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ký thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 50406 |
Họ tên:
Dương Văn Phúc
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 042******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 50407 |
Họ tên:
Phan Khắc Vũ
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 042******037 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ký thuật công trình |
|
||||||||||||
| 50408 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Lưu
Ngày sinh: 01/08/1982 CMND: 182***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 50409 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lâm
Ngày sinh: 03/04/1993 Thẻ căn cước: 084******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 50410 |
Họ tên:
Võ Ngọc Trường
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 094******074 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50411 |
Họ tên:
Trần Nhân Khoa
Ngày sinh: 23/08/1986 Thẻ căn cước: 082******558 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 50412 |
Họ tên:
Nông Tiến Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 034******329 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 50413 |
Họ tên:
Hoàng Duy Hậu
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 068******674 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 50414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 075******706 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 50415 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Điệp
Ngày sinh: 21/10/1993 Thẻ căn cước: 060******556 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 50416 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chiến
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50417 |
Họ tên:
Vũ Anh Hoàng
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 036******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50418 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 18/06/1991 CMND: 230***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50419 |
Họ tên:
Lê Đình Thông
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 038******347 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50420 |
Họ tên:
Cao Hải Long
Ngày sinh: 17/05/1976 Thẻ căn cước: 079******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
