Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50381 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 09/11/1977 CMND: 022***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Điện-Điện Tử |
|
||||||||||||
| 50382 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Công
Ngày sinh: 20/04/1970 CMND: 211***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 50383 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hào
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 052******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 50384 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tỉnh
Ngày sinh: 15/06/1992 CMND: 215***933 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 50385 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thân
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 087******041 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 50386 |
Họ tên:
Võ Công Định
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 231***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50387 |
Họ tên:
Võ Khắc Nguyện
Ngày sinh: 22/01/1996 CMND: 231***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50388 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/05/1992 CMND: 205***024 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 50389 |
Họ tên:
Lê Duy Vương
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 036******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 50390 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 31/01/1982 Thẻ căn cước: 036******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi -Ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 50391 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 21/11/1976 Thẻ căn cước: 042******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 50392 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Tài
Ngày sinh: 25/07/1990 Thẻ căn cước: 040******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50393 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hưng
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 040******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50394 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 040******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 50395 |
Họ tên:
Tào Nguyên Thịnh
Ngày sinh: 26/05/1995 Thẻ căn cước: 096******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50396 |
Họ tên:
Vũ Đình Trọng
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 020******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 50397 |
Họ tên:
Đàm Văn Thịnh
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 020******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 50398 |
Họ tên:
Hoàng Văn Anh
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 042******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ký thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 50399 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 042******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50400 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 042******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
