Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5021 |
Họ tên:
Hà Văn Thọ
Ngày sinh: 11/12/1975 Thẻ căn cước: 046******618 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng ngành Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 5022 |
Họ tên:
Võ Minh Khoa
Ngày sinh: 11/02/2000 Thẻ căn cước: 046******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 5023 |
Họ tên:
Lê Hữu Dũng
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 075******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5024 |
Họ tên:
Bàng Quang Huy
Ngày sinh: 10/07/1999 Thẻ căn cước: 019******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5025 |
Họ tên:
Mai Văn Sanh
Ngày sinh: 16/03/1965 Thẻ căn cước: 049******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5026 |
Họ tên:
Đoàn Minh Giang
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 082******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 5027 |
Họ tên:
Trần Hồng Phước
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 079******168 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng ngành Công nghệ Điện tử |
|
||||||||||||
| 5028 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 070******393 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 5029 |
Họ tên:
Ừng Ngọc Thông
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 075******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5030 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 079******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5031 |
Họ tên:
Phạm Đức Thái
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 051******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 5032 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Duy
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 060******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 5033 |
Họ tên:
Lê Thanh Thoại
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 052******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5034 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5035 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 052******749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 5036 |
Họ tên:
Lưu Hồng Hải
Ngày sinh: 13/11/1990 Thẻ căn cước: 082******090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5037 |
Họ tên:
Vương Đình Huấn
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 093******655 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 5038 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 080******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5039 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 095******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5040 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Ly
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 095******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
