Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5021 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 16/09/1982 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 5022 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuyên
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 001******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 5023 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuyên
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 036******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 5024 |
Họ tên:
Quản Anh Phương
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 033******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5025 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5026 |
Họ tên:
Đoàn Như Xinh
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 5027 |
Họ tên:
Mai Đức Hùng
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 034******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5028 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 17/03/1997 Thẻ căn cước: 031******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5029 |
Họ tên:
Đào Quốc Chung
Ngày sinh: 26/10/1975 Thẻ căn cước: 040******579 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 5030 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 034******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5031 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 27/05/1977 Thẻ căn cước: 033******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử ngành Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 5032 |
Họ tên:
Lương Văn Khánh
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5033 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiếu
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5034 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 5035 |
Họ tên:
Lê Văn Khôi
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 024******971 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Cơ-Điện tử |
|
||||||||||||
| 5036 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5037 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Toàn
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Tài nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 5038 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tú
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điều khiển Tự động |
|
||||||||||||
| 5039 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 030******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5040 |
Họ tên:
Trần Bảo Chung
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 042******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
