Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50361 |
Họ tên:
Đặng Hải Hà
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 033******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 50362 |
Họ tên:
Đỗ Thúy Hằng
Ngày sinh: 26/12/1977 CMND: 011***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 50363 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tuân
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 030******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50364 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạo
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 50365 |
Họ tên:
Doãn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 017***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 50366 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nam
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 142***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 50367 |
Họ tên:
Bùi Quang Thắng
Ngày sinh: 20/12/1996 CMND: 073***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật giao thông. |
|
||||||||||||
| 50368 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiên
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 030******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50369 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hiếu
Ngày sinh: 26/02/1976 Thẻ căn cước: 042******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 50370 |
Họ tên:
Ngô Thị Yến
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 031******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50371 |
Họ tên:
Vi Văn Giang
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 024******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50372 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 06/06/1992 CMND: 168***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50373 |
Họ tên:
Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1995 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 50374 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thu
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 50375 |
Họ tên:
Trần Văn Hiến
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 035******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50376 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 046******028 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50377 |
Họ tên:
Lê Quí Lợi
Ngày sinh: 21/02/1977 Thẻ căn cước: 024******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 50378 |
Họ tên:
Huỳnh Phạm Lê Huy
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 051******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 50379 |
Họ tên:
Triệu Đức Chung
Ngày sinh: 21/08/1978 Thẻ căn cước: 079******712 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề |
|
||||||||||||
| 50380 |
Họ tên:
Vũ Đăng Hạnh
Ngày sinh: 16/03/1966 Thẻ căn cước: 026******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng |
|
