Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50321 |
Họ tên:
Lâm Phi Thoàng
Ngày sinh: 20/06/1993 CMND: 363***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50322 |
Họ tên:
Nguyễn Cửu Anh Quốc
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 056******714 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 50323 |
Họ tên:
Tô Quang Bảo
Ngày sinh: 02/11/1996 CMND: 301***119 Trình độ chuyên môn: KS CN KTGT; CĐ CN KTGT |
|
||||||||||||
| 50324 |
Họ tên:
Hoàng Anh Hào
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 042******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50325 |
Họ tên:
Trần Quốc Thống
Ngày sinh: 17/08/1994 CMND: 233***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 50326 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 21/11/1976 Thẻ căn cước: 001******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50327 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 03/10/1995 CMND: 225***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 50328 |
Họ tên:
Lê Phụ Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1995 CMND: 245***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 50329 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quý
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 079******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 50330 |
Họ tên:
Đào Minh Hải
Ngày sinh: 10/01/1994 CMND: 215***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50331 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lộc
Ngày sinh: 10/01/1994 CMND: 371***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50332 |
Họ tên:
Tô Cao Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 212***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 50333 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ
Ngày sinh: 06/05/1995 CMND: 184***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 50334 |
Họ tên:
Trương Đình Triều
Ngày sinh: 02/12/1980 Thẻ căn cước: 052******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50335 |
Họ tên:
Lương Thanh Kiệt
Ngày sinh: 27/12/1990 CMND: 212***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50336 |
Họ tên:
Trần Phúc Toán
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 194***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 50337 |
Họ tên:
Lê Ngọc Vương
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 054******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50338 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 264***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 50339 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 082******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50340 |
Họ tên:
Trần Tươi
Ngày sinh: 12/11/1982 CMND: 212***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
