Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50301 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Hữu Hoàng
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 066******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50302 |
Họ tên:
Cao Minh Tài
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 023***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 50303 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 054******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50304 |
Họ tên:
Trần Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1972 Thẻ căn cước: 079******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 50305 |
Họ tên:
Bàng Thái Ngọc
Ngày sinh: 31/12/1981 Thẻ căn cước: 091******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50306 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/10/1984 Thẻ căn cước: 038******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50307 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 07/01/1992 CMND: 362***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50308 |
Họ tên:
Huỳnh Lộc Tín
Ngày sinh: 18/09/1998 Thẻ căn cước: 075******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50309 |
Họ tên:
Lã Quý Trình
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 070******490 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 50310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chẳng
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 087******476 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50311 |
Họ tên:
Trần Thanh Liêm
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 087******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 50312 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thuận
Ngày sinh: 21/11/1994 Thẻ căn cước: 087******110 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50313 |
Họ tên:
Phạm Chí Lợi
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 087******549 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 50314 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Liên
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 087******750 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50315 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hùng
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 087******240 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng, đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 50316 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1960 Thẻ căn cước: 068******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50317 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thanh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 087******919 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 50318 |
Họ tên:
Đàm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 087******410 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50319 |
Họ tên:
Lương Văn Vinh
Ngày sinh: 18/03/1954 Thẻ căn cước: 036******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50320 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Điệp
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 034******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
