Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 50281 |
Họ tên:
Phạm Khổng Hiệp
Ngày sinh: 31/03/1974 Thẻ căn cước: 083******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 50282 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khang
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 321***645 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 50283 |
Họ tên:
Đoàn Duy Thông
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 083******271 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 50284 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Anh
Ngày sinh: 11/09/1993 Thẻ căn cước: 083******195 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 50285 |
Họ tên:
Lê Vũ Bằng
Ngày sinh: 03/04/1978 Thẻ căn cước: 056******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50286 |
Họ tên:
Lê Hoàng Ân
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 080******974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 50287 |
Họ tên:
Phan Thế Hùng
Ngày sinh: 11/07/1994 CMND: 184***099 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 50288 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MẪN
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 052******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 50289 |
Họ tên:
VÕ VĂN THẮNG
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 052******848 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 50290 |
Họ tên:
PHAN THÀNH MINH
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 052******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ông nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 50291 |
Họ tên:
BÙI THANH QUÂN
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 052******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 50292 |
Họ tên:
VÕ CHÍ CƯỜNG
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 215***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 50293 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 225***983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 50294 |
Họ tên:
Nông Công Toàn
Ngày sinh: 21/09/1991 Thẻ căn cước: 020******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 50295 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/04/1989 Thẻ căn cước: 027******050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 50296 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 011******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 50297 |
Họ tên:
Ngô Đức Ảnh
Ngày sinh: 07/09/1975 Thẻ căn cước: 036******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 50298 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 079******658 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 50299 |
Họ tên:
Trần Nhật Quang
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 083******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 50300 |
Họ tên:
Đặng Phúc Khánh Huyền
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 086******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
